tột bậc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở mức cao nhất, cực điểm, không gì hơn được: Dùng để chỉ mức độ đã đạt đến đỉnh cao, giới hạn tối đa của một phẩm chất, trạng thái hoặc cấp bậc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sự khéo léo tột bậc của người nghệ nhân khiến ai cũng thán phục. (Sự khéo léo ở mức cao nhất của người nghệ nhân khiến ai cũng thán phục.)
- Anh ấy đạt đến địa vị tột bậc trong sự nghiệp chính trị. (Anh ấy đạt đến địa vị cao nhất trong sự nghiệp chính trị.)
- Niềm hạnh phúc tột bậc là được nhìn thấy con cái thành đạt. (Niềm hạnh phúc ở mức cao nhất là được nhìn thấy con cái thành đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tột bậc" + danh từ trừu tượng: Thường kết hợp với các danh từ chỉ phẩm chất, cảm xúc, địa vị để nhấn mạnh mức độ tối đa.
- quyền lực tột bậc (quyền lực cao nhất)
- vinh dự tột bậc (vinh dự cao nhất)
- đau khổ tột bậc (nỗi đau khổ cùng cực)
"tột bậc" + tính từ: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để bổ nghĩa cho một tính từ khác, thường trong văn chương.
- tinh tế một cách tột bậc (tinh tế đến mức cao nhất)
Biến thể và từ gần giống
Tột đỉnh (tính từ): Cũng có nghĩa là ở mức cao nhất, đỉnh điểm.
- niềm vui tột đỉnh (niềm vui ở đỉnh điểm)
Cực điểm (danh từ): Điểm cao nhất, giới hạn cuối cùng.
- sự căng thẳng đã lên đến cực điểm. (sự căng thẳng đã lên đến điểm cao nhất.)
Tuyệt đỉnh (tính từ): Đỉnh cao tuyệt đối, thường dùng trong văn chương.
- tài nghệ tuyệt đỉnh (tài nghệ ở đỉnh cao tuyệt đối)
Từ đồng nghĩa
- Cao nhất: Ở vị trí trên hết, bậc trên cùng.
- Cùng cực: Ở mức độ cao nhất, thường chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tiêu cực (như đau khổ, khó khăn).
- Tối thượng: Ở bậc tối cao, không gì sánh bằng (thường dùng trong triết học, tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
Lên đến tột bậc: Đạt đến mức độ cao nhất có thể.
- Lòng căm thù của hắn đã lên đến tột bậc. (Lòng căm thù của hắn đã đạt đến mức cao nhất có thể.)
Tột bậc của sự...: Cụm từ nhấn mạnh để mô tả.
- Đó là tột bậc của sự vô liêm sỉ. (Đó là mức cao nhất của sự vô liêm sỉ.)
- Bậc cao nhất.